Các thành phần và tên gọi của container vận tải biển

Container vận tải biển là khối hộp chữ nhật sáu mặt, gồm khung kết cấu, hai thành bên, một mặt đầu, mái, đáy và một cặp cửa (với độ dày tấm mái và tấm bên quy định). Loại thùng này thường được gọi là container. Trên container biển tiêu chuẩn, tấm bên là thép chống thời hóa 1,6 mm; tấm mái và đáy là 2,0 mm.

2. Độ dày tấm mái và tấm bên của container vận tải biển tiêu chuẩn là bao nhiêu? Bước sóng, chiều cao sóng và độ sâu sóng là bao nhiêu?
Mái container vận tải biển tiêu chuẩn được làm từ tấm mái lớn đầu tròn năm sóng: dày 2,0 mm, rộng 1.045 mm, dài 2.356 mm. Container 20 feet dùng 5 tấm mái; container 40 feet dùng 11 tấm.
Sóng mái: 12 mm × 93 mm × 12 mm = 117 mm; khoảng cách tâm sóng 210 mm; độ sâu sóng 20 mm.

Tấm bên container vận tải biển tiêu chuẩn dày 1,6 mm. Kích thước tấm bên: rộng 1.116 mm, dài 2.350 mm (chiều cao chuẩn) / 2.650 mm (high cube).
Bề rộng sóng tấm bên 208 mm, độ sâu sóng 36 mm. Container tiêu chuẩn 20 feet dùng 10 tấm mỗi bên; container tiêu chuẩn 40 feet dùng 21 tấm mỗi bên.

3. Các thành phần container và tên gọi
Container components and their names

(1) Tấm lót thành bên (Side Lining);
(2) Tấm lót mặt đầu (Front Lining);
(3) Khung đầu (End Frame);
(4) Tấm mặt đầu (Front Sheet);
(5) Trụ đầu (End Post);
(6) Tường đầu (End Wall);
(7) (14) Trụ góc (Corner Post);
(8) Xà đáy đầu (Bottom End Rail);
(9) Xà đỉnh đầu (Top End Rail);
(10) Sóng mái (Roof Bow);
(11) Tấm mái (Roof Sheet);
(12) Mái thùng (Roof);
(13) Xà thành trên (Upper Side Rail);
(14) Xà thành dưới (Bottom Side Rail);
(15) Lỗ nâng xe nâng (Fork Pockets);
(16) Tường bên (Side Wall);
(17) Tấm bên (Side Sheet);
(18) Trụ bên (Side Post);
(19) Phụ kiện góc (Corner Fitting).
Cụm cửa
(1) Thanh đầu cửa (Door Header);
(2) Tấm cửa (Door Sheet);
(3) Khung bên (Side Frame);
(4) Thanh ngang cửa (Door Cross Member);
(5) Móc đỡ cửa (Door Holder);
(6) Sàn (Floor);
(7) Dầm ngang đáy (Cross Member);
(8) Kết cấu đáy (Base);
(9) Cam thanh khóa cửa (Lock Door Cam);
(10) Đế cam khóa (Cam Lock Bracket);
(11) Cửa đầu (End Door);
(12) Bản lề cửa (Door Hinge);
(13) Tay nắm khóa cửa (Door Locking Handle);
(14) Khóa tay nắm (Handle Lock);
(15) Ngưỡng cửa (Door Sill);
(16) Thanh khóa cửa (Door Lock Rod);
(17) Giá đỡ thanh khóa cửa (Door Lock Rod Bracket);
(18) Móc đỡ cửa (Door Holder);
(19) Thanh mép đáy cửa (Door Edge Member).
4. Thành phần vật liệu và số lượng của container vận tải biển tiêu chuẩn 20 feet


5. Thành phần vật liệu và số lượng của container vận tải biển tiêu chuẩn 40 feet


Công ty chúng tôi
Địa chỉ: 1777 Hualong Road, Thượng Hải
Website: www.ourcompany.com
Điện thoại: 021-60760737
Di động: 13681880835 / 17721310336 / 13331815891
Email: marketing@ourcompany.com





